軒陛

xuān bì hiên bệ

Hán Việt: hiên bệ · Pinyin: xuān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (bệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殿堂;居室; 殿堂的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殿堂;居室。 2.殿堂的台阶。