軒除 xuān chú · hiên trừ Hán Việt: hiên trừ · Pinyin: xuān chú Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 除 (trừ)Pinyinxuān chúHán Việthiên trừCấu tạo軒 + 除 · hiên + trừ nghĩa thành phần: hiên + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指房室; 谓圈养。Tân Hoa Tự Điển 1.指房室。 2.谓圈养。