軒馬 xuān mǎ · hiên mã Hán Việt: hiên mã · Pinyin: xuān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 馬 (mã)Pinyinxuān mǎHán Việthiên mãCấu tạo軒 + 馬 · hiên + mã nghĩa thành phần: hiên + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车马。Tân Hoa Tự Điển 1.车马。