軒騫 hiên khiên Hán Việt: hiên khiên Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 騫 (khiên)Hán Việthiên khiênCấu tạo軒 + 騫 · hiên + khiên nghĩa thành phần: hiên + khiên Nghĩa EngCihui 軒騫 uānqiān n. soaring aloft