轩鹤

xuān hèhiên hạc

Hán Việt: hiên hạc · Pinyin: xuān hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乘轩的鹤。喻宠幸的人。典出《左传.闵公二年》"卫懿公好鹤,鹤有乘轩者。" 2.乘轩的鹤。喻特立不同凡响的人。

Cấu tạo: 軒 (hiên) + 鶴 (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘轩的鹤。喻宠幸的人。典出《左传.闵公二年》"卫懿公好鹤,鹤有乘轩者。" 2.乘轩的鹤。喻特立不同凡响的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 轩冕 · 轩掖 · 轩敞