軒龍

xuān lóng hiên long

Hán Việt: hiên long · Pinyin: xuān lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指太阳。《初学记》卷一引《淮南子》"日乘车驾以六龙。"后用为皇帝的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指太阳。《初学记》卷一引《淮南子》"日乘车驾以六龙。"后用为皇帝的代称。