轫手

nhận thủ

Hán Việt: nhận thủ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...)

Cấu tạo: 軔 (nhận) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gác phanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册