轉一轉

chuyển nhất chuyển

Hán Việt: chuyển nhất chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (nhất) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉一轉 huànyizhuàn v.p. take a short walk/ride (for exercise, etc.); take a turn