轉下頁 chuyển hạ hiệt Hán Việt: chuyển hạ hiệt Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 下 (hạ) + 頁 (hiệt)Hán Việtchuyển hạ hiệtCấu tạo轉 + 下 + 頁 · chuyển + hạ + hiệt nghĩa thành phần: chuyển + hạ + hiệt Nghĩa EngCihui 轉下頁 huǎn xiàyè v.p. <print.> carryover