轉丸

zhuǎn wán chuyển hoàn

Hán Việt: chuyển hoàn · Pinyin: zhuǎn wán

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《鬼谷子》篇名。今佚; 谓转动圆球; 多用以比喻顺易; 蜣蜋的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《鬼谷子》篇名。今佚。 2.谓转动圆球。 3.多用以比喻顺易。 4.蜣蜋的别名。