轉義

zhuǎn yì chuyển nghĩa

Hán Việt: chuyển nghĩa · Pinyin: zhuǎn yì

Tổng quan

(ngôn ngữ học) nghĩa chuyển | (tin học) thoát

Cấu tạo: (chuyển) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) nghĩa chuyển | (tin học) thoát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字﹑词由原义中转化而成的意义。包括引申义和比喻义两类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.字﹑词由原义中转化而成的意义。包括引申义和比喻义两类。

Eng

  • CC-CEDICT (linguistics) transferred meaning|(computing) to escape
  • Cihui (linguistics) transferred meaning; (computing) to escape