轉鄉 zhuǎn xiāng · chuyển hương Hán Việt: chuyển hương · Pinyin: zhuǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 鄉 (hương)Pinyinzhuǎn xiāngHán Việtchuyển hươngCấu tạo轉 + 鄉 · chuyển + hương nghĩa thành phần: chuyển + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"转向"。