轉買 chuyển mãi Hán Việt: chuyển mãi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 買 (mãi)Hán Việtchuyển mãiCấu tạo轉 + 買 · chuyển + mãi nghĩa thành phần: chuyển + mãi