转产

zhuǎn chǎnchuyển sản

Hán Việt: chuyển sản · Pinyin: zhuǎn chǎn

Tổng quan

đổi mặt hàng sản xuất; thay đổi sản phẩm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.工厂改换产品项目。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi sản xuất
  • Cihui chuyển sang sản phẩm mới đổi mặt hàng sản xuất; thay đổi sản phẩm。企業停止原來產品的生產而生產別的產品。
  • Tần suất từ thay đổi sản phẩm
  • Biên soạn 轉產 huǎnchǎn v.o. change products/production

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.工厂改换产品项目。

Eng

  • Cihui to change production; to move over to new products
  • Tần suất từ 轉產 huǎnchǎn v.o. change products/production

Đức

  • Handedict Produktion umstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出