轉仄 zhuǎn zè · chuyển trắc Hán Việt: chuyển trắc · Pinyin: zhuǎn zè Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 仄 (trắc)Pinyinzhuǎn zèHán Việtchuyển trắcCấu tạo轉 + 仄 · chuyển + trắc nghĩa thành phần: chuyển + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向侧面转身; 婉转曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.向侧面转身。 2.婉转曲折。