转介

zhuǎn jièchuyển giới

Hán Việt: chuyển giới · Pinyin: zhuǎn jiè

Tổng quan

giới thiệu ai đó đến cơ quan (hoặc bệnh viện v.v.)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 介 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới thiệu
  • Google Alex v6 giới thiệu, chuyển tiếp

Eng

  • Cihui to refer sb to an agency (or hospital etc)/referral

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳