轉介

zhuǎn jiè chuyển giới

Hán Việt: chuyển giới · Pinyin: zhuǎn jiè

Tổng quan

giới thiệu ai đó đến cơ quan (hoặc bệnh viện v.v.) | giới thiệu

Cấu tạo: (chuyển) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới thiệu ai đó đến cơ quan (hoặc bệnh viện v.v.) | giới thiệu

Eng

  • CC-CEDICT to refer sb to an agency (or hospital etc)|referral
  • Cihui to refer sb to an agency (or hospital etc)/referral