轉任

zhuǎn rèn chuyển nhâm

Hán Việt: chuyển nhâm · Pinyin: zhuǎn rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改换任地;转换官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改换任地;转换官职。

Eng

  • Cihui 轉任 huǎnrèn v. transfer to another official post