轉企 zhuǎn qǐ · chuyển xí Hán Việt: chuyển xí · Pinyin: zhuǎn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 企 (xí)Pinyinzhuǎn qǐHán Việtchuyển xíCấu tạo轉 + 企 · chuyển + xí nghĩa thành phần: chuyển + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (事业单位)转为企业机制:~改制。