轉伸 zhuǎn shēn · chuyển thân Hán Việt: chuyển thân · Pinyin: zhuǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 伸 (thân)Pinyinzhuǎn shēnHán Việtchuyển thânCấu tạo轉 + 伸 · chuyển + thân nghĩa thành phần: chuyển + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转述。Tân Hoa Tự Điển 1.转述。