轉體
chuyển thể
Hán Việt: chuyển thể · Pinyin: zhuǎn tǐ
Tổng quan
lăn người | lật người (cơ thể) quay người; xoay người。旋轉身體。
Nghĩa
Việt
- Cihui lăn người | lật người (cơ thể) quay người; xoay người。旋轉身體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育术语。围绕身体纵轴转动的动作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.体育术语。围绕身体纵轴转动的动作。
Eng
- CC-CEDICT to roll over|to turn over (one's body)
- Cihui to roll over; to turn over (one's body)