轉佛 zhuǎn fú · chuyển phật Hán Việt: chuyển phật · Pinyin: zhuǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 佛 (phật)Pinyinzhuǎn fúHán Việtchuyển phậtCấu tạo轉 + 佛 · chuyển + phật nghĩa thành phần: chuyển + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诵读佛经。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诵读佛经。