轉關 zhuǎn guān · chuyển quan Hán Việt: chuyển quan · Pinyin: zhuǎn guān Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 關 (quan)Pinyinzhuǎn guānHán Việtchuyển quanCấu tạo轉 + 關 · chuyển + quan nghĩa thành phần: chuyển + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以转动控制开合的机轴。 2.耍手段;玩计谋。 3.转折的关键。 4.见"转关六幺"。