轉關牀

zhuǎn guān chuáng chuyển quan sàng

Hán Việt: chuyển quan sàng · Pinyin: zhuǎn guān chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (quan) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能旋转的坐具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能旋转的坐具。