轉出 chuyển xuất Hán Việt: chuyển xuất Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 出 (xuất)Hán Việtchuyển xuấtCấu tạo轉 + 出 · chuyển + xuất nghĩa thành phần: chuyển + xuất Nghĩa EngCihui 轉出 huǎnchū r.v. move/shift out