轉劫 zhuǎn jié · chuyển kiếp Hán Việt: chuyển kiếp · Pinyin: zhuǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 劫 (kiếp)Pinyinzhuǎn jiéHán Việtchuyển kiếpCấu tạo轉 + 劫 · chuyển + kiếp nghĩa thành phần: chuyển + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续在不同地区抢劫; 犹转世。Tân Hoa Tự Điển 1.连续在不同地区抢劫。 2.犹转世。