轉印 zhuǎn yìn · chuyển ấn Hán Việt: chuyển ấn · Pinyin: zhuǎn yìn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 印 (ấn)Pinyinzhuǎn yìnHán Việtchuyển ấnCấu tạo轉 + 印 · chuyển + ấn nghĩa thành phần: chuyển + ấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將一物上的圖像印到另一物上。