轉廳 zhuǎn tīng · chuyển thính Hán Việt: chuyển thính · Pinyin: zhuǎn tīng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 廳 (thính)Pinyinzhuǎn tīngHán Việtchuyển thínhCấu tạo轉 + 廳 · chuyển + thính nghĩa thành phần: chuyển + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改换官署。喻指迁升官职; 指退堂。Tân Hoa Tự Điển 1.改换官署。喻指迁升官职。 2.指退堂。