轉歷 zhuǎn lì · chuyển lịch Hán Việt: chuyển lịch · Pinyin: zhuǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 歷 (lịch)Pinyinzhuǎn lìHán Việtchuyển lịchCấu tạo轉 + 歷 · chuyển + lịch nghĩa thành phần: chuyển + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辗转经过。Tân Hoa Tự Điển 1.辗转经过。