轉歷

zhuǎn lì chuyển lịch

Hán Việt: chuyển lịch · Pinyin: zhuǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辗转经过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辗转经过。