轉縣 zhuǎn xiàn · chuyển huyền Hán Việt: chuyển huyền · Pinyin: zhuǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 縣 (huyền)Pinyinzhuǎn xiànHán Việtchuyển huyềnCấu tạo轉 + 縣 · chuyển + huyền nghĩa thành phần: chuyển + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋相接。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋相接。