轉句 zhuǎn jù · chuyển cú Hán Việt: chuyển cú · Pinyin: zhuǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 句 (cú)Pinyinzhuǎn jùHán Việtchuyển cúCấu tạo轉 + 句 · chuyển + cú nghĩa thành phần: chuyển + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诗的转韵; 绝句诗的第三句叫转句。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗的转韵。 2.绝句诗的第三句叫转句。