轉台
chuyển thai
Hán Việt: chuyển thai · Pinyin: zhuǎn tái
Tổng quan
chuyển kênh (TV) | sân khấu xoay | bàn xoay 1. sân khấu quay。中心部分能夠旋轉的舞台。在這種舞台上演出,能夠縮短換景的時間。 2. bàn quay; bàn xoay (để thức ăn)。餐桌上安放的較小的圓檯,可以轉動,用來放菜盤等,使就餐方便。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển kênh (TV) | sân khấu xoay | bàn xoay 1. sân khấu quay。中心部分能夠旋轉的舞台。在這種舞台上演出,能夠縮短換景的時間。 2. bàn quay; bàn xoay (để thức ăn)。餐桌上安放的較小的圓檯,可以轉動,用來放菜盤等,使就餐方便。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中心部分能够旋转的舞台。在这种舞台上演出,能够缩短换景的时间; 能转动的平台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中心部分能够旋转的舞台。在这种舞台上演出,能够缩短换景的时间。 2.能转动的平台。
Eng
- CC-CEDICT to change the channel (TV)
- CC-CEDICT rotating stage|swivel table
- Cihui to change the channel (TV)