轉合

zhuǎn hé chuyển hợp

Hán Việt: chuyển hợp · Pinyin: zhuǎn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指文章﹑诗词的作法。"转"是"转折","合"是结束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指文章﹑诗词的作法。"转"是"转折","合"是结束。