轉呈 zhuǎn chéng · chuyển trình Hán Việt: chuyển trình · Pinyin: zhuǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 呈 (trình)Pinyinzhuǎn chéngHán Việtchuyển trìnhCấu tạo轉 + 呈 · chuyển + trình nghĩa thành phần: chuyển + trình