轉員 zhuǎn yuán · chuyển viên Hán Việt: chuyển viên · Pinyin: zhuǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 員 (viên)Pinyinzhuǎn yuánHán Việtchuyển viênCấu tạo轉 + 員 · chuyển + viên nghĩa thành phần: chuyển + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时将校岁满依次升迁,称"转员"。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时将校岁满依次升迁,称"转员"。