轉售
chuyển thụ
Hán Việt: chuyển thụ · Pinyin: zhuǎn shòu
Tổng quan
sự bán lại bán lại
Nghĩa
Việt
- Cihui sự bán lại bán lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 轉手售出。如:「這是贈品,嚴禁轉售。」
Eng
- Cihui 轉售 huǎnshòu v. sell transit goods
Hán Việt: chuyển thụ · Pinyin: zhuǎn shòu
sự bán lại bán lại