轉商

zhuǎn shāng chuyển thương

Hán Việt: chuyển thương · Pinyin: zhuǎn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漏壶之箭升降。商指古漏壶中箭上所刻的度数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漏壶之箭升降。商指古漏壶中箭上所刻的度数。