轉圓 zhuǎn yuán · chuyển viên Hán Việt: chuyển viên · Pinyin: zhuǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 圓 (viên)Pinyinzhuǎn yuánHán Việtchuyển viênCấu tạo轉 + 圓 · chuyển + viên nghĩa thành phần: chuyển + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动圆形物体。Tân Hoa Tự Điển 1.转动圆形物体。