轉殼 chuyển xác Hán Việt: chuyển xác Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 殼 (xác)Hán Việtchuyển xácCấu tạo轉 + 殼 · chuyển + xác nghĩa thành phần: chuyển + xác