轉好
chuyển hảo
Hán Việt: chuyển hảo · Pinyin: zhuǎn hǎo
Tổng quan
cải thiện | chuyển biến tích cực
Nghĩa
Việt
- Cihui cải thiện | chuyển biến tích cực
Eng
- CC-CEDICT improvement|turnaround (for the better)
- Cihui improvement; turnaround (for the better)