轉對

zhuǎn duì chuyển đối

Hán Việt: chuyển đối · Pinyin: zhuǎn duì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代臣僚每隔数日,轮流上殿指陈时政得失,谓之"转对"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代臣僚每隔数日,轮流上殿指陈时政得失,谓之"转对"。