轉局

zhuǎn jú chuyển cục

Hán Việt: chuyển cục · Pinyin: zhuǎn jú

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用符盘进行占卜,谓之"转局"; 旧时原已有客人的妓女,转接另一个客人,叫"转局"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用符盘进行占卜,谓之"转局"。 2.旧时原已有客人的妓女,转接另一个客人,叫"转局"。