轉崗

zhuǎn gǎng chuyển cương

Hán Việt: chuyển cương · Pinyin: zhuǎn gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转换工作岗位:一些伐木工~为护林工了。