轉師 zhuǎn shī · chuyển sư Hán Việt: chuyển sư · Pinyin: zhuǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 師 (sư)Pinyinzhuǎn shīHán Việtchuyển sưCấu tạo轉 + 師 · chuyển + sư nghĩa thành phần: chuyển + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转述老师的话。Tân Hoa Tự Điển 1.转述老师的话。