轉帖 zhuǎn tiē · chuyển thiếp Hán Việt: chuyển thiếp · Pinyin: zhuǎn tiē Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 帖 (thiếp)Pinyinzhuǎn tiēHán Việtchuyển thiếpCấu tạo轉 + 帖 · chuyển + thiếp nghĩa thành phần: chuyển + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辗转送帖知会。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辗转送帖知会。