轉開

chuyển khai

Hán Việt: chuyển khai

Tổng quan

quay đi, ngoảnh đi, ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, cú đấm, nguy hiểm...)

Cấu tạo: (chuyển) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay đi, ngoảnh đi, ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, cú đấm, nguy hiểm...)