轉式 zhuǎn shì · chuyển thức Hán Việt: chuyển thức · Pinyin: zhuǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 式 (thức)Pinyinzhuǎn shìHán Việtchuyển thứcCấu tạo轉 + 式 · chuyển + thức nghĩa thành phần: chuyển + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运转卜具。式,通"栻",卜具。Tân Hoa Tự Điển 1.运转卜具。式,通"栻",卜具。