轉引

zhuǎn yǐn chuyển dẫn

Hán Việt: chuyển dẫn · Pinyin: zhuǎn yǐn

Tổng quan

trích dẫn từ nguồn thứ cấp chuyển dẫn; chuyển trích。引自引用原文的另一材料。

Cấu tạo: (chuyển) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trích dẫn từ nguồn thứ cấp chuyển dẫn; chuyển trích。引自引用原文的另一材料。

Eng

  • CC-CEDICT to quote from secondary source
  • Cihui to quote from secondary source