轉弦 zhuǎn xián · chuyển huyền Hán Việt: chuyển huyền · Pinyin: zhuǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 弦 (huyền)Pinyinzhuǎn xiánHán Việtchuyển huyềnCấu tạo轉 + 弦 · chuyển + huyền nghĩa thành phần: chuyển + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动弦轴。Tân Hoa Tự Điển 1.转动弦轴。