轉心

chuyển tâm

Hán Việt: chuyển tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉心 huǎnxīn v.o. 1. change one's mind/ideas/feelings||►See also zhuànxīn