轉性

zhuǎn xìng chuyển tính

Hán Việt: chuyển tính · Pinyin: zhuǎn xìng

Tổng quan

đổi tính

Cấu tạo: (chuyển) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi tính

Eng

  • CC-CEDICT to change one's character or nature
  • Cihui 轉性 huǎnxìng v.o. change one's sex
  • Cihui to change one's character or nature